| STT
Lớp |
Họ | Tên | Giới tính |
Ngày sinh | Số hồ sơ |
Khối thi |
| 1 | Dương Thị Tú | Anh | 1 | 070795 | 3023 | A1 |
| 2 | Hà Quỳnh | Anh | 1 | 020795 | 3029 | A |
| 3 | Võ Thị Linh | Chi | 1 | 050495 | 3158 | A1 |
| 4 | Nông Thị | Chiên | 1 | 121094 | 8003 | A |
| 5 | Vũ Bảo | Chung | 0 | 230595 | 3164 | A |
| 6 | Phạm Hoàng | Diệp | 1 | 310895 | 3181 | A1 |
| 7 | Lê Thùy | Dung | 1 | 180295 | 3191 | A |
| 8 | Phạm Tuấn | Dũng | 0 | 050894 | 8007 | A |
| 9 | Trần Quốc | Độ | 0 | 301095 | 3298 | A |
| 10 | Nguyễn Thị Hương | Giang | 1 | 290695 | 3329 | A |
| 11 | Trần Đức | Giang | 0 | 221195 | 3333 | A1 |
| 12 | Nguyễn Thu | Hà | 1 | 260695 | 3379 | A |
| 13 | Phạm Hoàng | Hà | 1 | 040594 | 3384 | A |
| 14 | Vi Thị Minh | Hiền | 1 | 110395 | 3481 | A |
| 15 | Mai Ngọc | Hoàng | 0 | 200595 | 3536 | A |
| 16 | Trịnh Quang | Huy | 0 | 130295 | 3576 | A |
| 17 | La Hoàng | Lâm | 0 | 210595 | 3711 | A |
| 18 | Đỗ Thùy | Linh | 1 | 010395 | 3748 | A |
| 19 | Nguyễn Thùy | Linh | 1 | 161095 | 3791 | A |
| 20 | Phạm Thùy | Linh | 1 | 111095 | 3802 | A |
| 21 | Trần Trà | My | 1 | 011095 | 3918 | A1 |
| 22 | Đào Thanh | Nga | 1 | 200695 | 3932 | A |
| 23 | Củng Minh | Ngọc | 1 | 060995 | 3965 | A |
| 24 | Nguyễn Thị | Ngọc | 1 | 121295 | 3983 | A |
| 25 | Trần Thị Bảo | Ngọc | 1 | 081295 | 3997 | A |
| 26 | Nguyễn Minh | Phương | 1 | 070995 | 4099 | A |
| 27 | Nguyễn Phú Ngọc | Quang | 0 | 271095 | 4131 | A |
| 28 | Nguyễn Hoàng | Thái | 0 | 270195 | 4223 | A |
| 29 | Ma Thị Phương | Thảo | 1 | 120695 | 4244 | A |
| 30 | Trần Phương | Thảo | 1 | 020895 | 4266 | A |
| 31 | Vũ Thị Thu | Thảo | 1 | 070994 | 4275 | A |
| 32 | Bùi Viết | Thắng | 0 | 200895 | 4281 | A |
| 33 | Dương Thị Thu | Thủy | 1 | 230995 | 4347 | A |
| 34 | Đỗ Thu | Trang | 1 | 240995 | 4391 | A |
| 35 | Lại Xuân | Trường | 0 | 210791 | 8063 | A |
| 36 | Lê Nguyên | Tùng | 0 | 081194 | 4526 | A |
| 37 | Bùi Hoàng | Việt | 0 | 021295 | 4569 | A |
| 38 | Hoàng Thị | Xuân | 1 | 061195 | 4583 | A |
| 39 | Đỗ Bảo | Yến | 1 | 061295 | 4592 | A |
| 40 | Tạ Thị Hải | Yến | 1 | 140494 | 4608 | A |
Danh sách lớp Đại học chính quy khóa 51 - Năm 2013
Danh sách lớp Đại học chính quy khóa 51 - Năm 2013
